Bucheon 1995
Hàn Quốc
Bucheon 1995 Resultados mais recentes
Bucheon 1995 Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bucheon 1995 ghi bàn cứ mỗi 123 phút trong Giải K-League 1
Bucheon 1995 ghi trung bình 0.73 bàn mỗi trận
Bucheon 1995 là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải K-League 1
Bucheon 1995 không ghi được bàn trong 54% tại Giải K-League 1
Bàn thua
Bucheon 1995 để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải K-League 1
Bucheon 1995 để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Bucheon 1995 đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải K-League 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bucheon 1995 đã tham gia trong Giải K-League 1
Bucheon 1995 tổng số bàn thắng mỗi trận 1.73 trong mỗi trận tại Giải K-League 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 27% đối với Bucheon 1995 tại Giải K-League 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Bucheon 1995 tại Giải K-League 1
CDG thống kê
Bucheon 1995 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 27% trận đấu tại Giải K-League 1
Bucheon 1995 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải K-League 1
Bucheon 1995 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải K-League 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bucheon 1995 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Bucheon 1995 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Bucheon 1995 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Bucheon 1995 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Bucheon 1995 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Bucheon 1995 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Kèo Chấp Thống Kê
Bucheon 1995 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải K-League 1
Trong hiệp một, Bucheon 1995 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Bucheon 1995 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải K-League 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bucheon 1995 thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải K-League 1
Bucheon 1995 có trung bình 4.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp một, Bucheon 1995 thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp một, Bucheon 1995 có trung bình 1.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Bucheon 1995 thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Bucheon 1995 có trung bình 2.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Phạt Góc Thống Kê
Bucheon 1995 thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải K-League 1
Bucheon 1995 có trung bình 7.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp một, Bucheon 1995 thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải K-League 1
Bucheon 1995 có trung bình 3.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Bucheon 1995 thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải K-League 1
Bucheon 1995 có trung bình 4.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Bucheon 1995 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 2 | 3 | 27:12 | 15 | 32 | |
| 2 | 15 | 8 | 2 | 5 | 22:20 | 2 | 26 | |
| 3 | 15 | 7 | 5 | 3 | 21:12 | 9 | 26 | |
| 4 | 15 | 6 | 6 | 3 | 19:10 | 9 | 24 | |
| 5 | 15 | 6 | 4 | 5 | 12:12 | 0 | 22 | |
| 6 | 15 | 6 | 3 | 6 | 21:17 | 4 | 21 | |
| 7 | 15 | 4 | 8 | 3 | 19:16 | 3 | 20 | |
| 8 | 15 | 5 | 3 | 7 | 13:16 | -3 | 18 | |
| 9 | 15 | 4 | 5 | 6 | 11:15 | -4 | 17 | |
| 10 | 15 | 4 | 4 | 7 | 17:16 | 1 | 16 | |
| 11 | 15 | 2 | 8 | 5 | 15:21 | -6 | 14 | |
| 12 | 15 | 1 | 4 | 10 | 7:37 | -30 | 7 |
- Championship round
- Relegation Round
Bucheon 1995 Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
32 | 188 | 13 | - | - | 1 | - | - | |
| |
24 | 3 | - | - | - | - | 1 | ||
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
29
Baek D.
|
|
35 | 186 | 11 | - | - | 1 | - | 1 |